內八府宰相 nèi bā fǔ zǎi xiàng · nội bát phủ tể tương Hán Việt: nội bát phủ tể tương · Pinyin: nèi bā fǔ zǎi xiàng Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 八 (bát) + 府 (phủ) + 宰 (tể) + 相 (tương)Pinyinnèi bā fǔ zǎi xiàngHán Việtnội bát phủ tể tươngCấu tạo內 + 八 + 府 + 宰 + 相 · nội + bát + phủ + tể + tương nghĩa thành phần: nội + bát + phủ + tể + tương