內分泌失調

nội phân bí thất điều

Hán Việt: nội phân bí thất điều

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (phân) + (bí) + (thất) + 調 (điều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內分泌失調 èifēnmì shītiáo n. <med.> endocrine imbalance; endocrinopathy