內卡格明德

nèi kǎ gé míng dé nội tạp cách minh đức

Hán Việt: nội tạp cách minh đức · Pinyin: nèi kǎ gé míng dé

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (tạp) + (cách) + (minh) + (đức)