內向凝聚力

nội hướng ngưng tụ lực

Hán Việt: nội hướng ngưng tụ lực

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (hướng) + (ngưng) + (tụ) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內向凝聚力 èixiàng níngjùlì n. sense of cohesion (among a group of people)