內外接彎頭

nội ngoại tiếp loan đầu

Hán Việt: nội ngoại tiếp loan đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (ngoại) + (tiếp) + (loan) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內外接彎頭 èiwài jiē wāntóu n. street bend/elbow/ell