內存保留區

nội tồn bảo lưu khu

Hán Việt: nội tồn bảo lưu khu

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (tồn) + (bảo) + (lưu) + (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內存保留區 èicún bǎoliúqū n. <comp.> save memory