內容外加語 nội dung ngoại gia ngữ Hán Việt: nội dung ngoại gia ngữ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 容 (dung) + 外 (ngoại) + 加 (gia) + 語 (ngữ)Hán Việtnội dung ngoại gia ngữCấu tạo內 + 容 + 外 + 加 + 語 · nội + dung + ngoại + gia + ngữ nghĩa thành phần: nội + dung + ngoại + gia + ngữ Nghĩa EngCihui 內容外加語 èiróng wàijiāyǔ n. <lg.> content disjunct