內感性不適 nội cảm tính bất thích Hán Việt: nội cảm tính bất thích Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 感 (cảm) + 性 (tính) + 不 (bất) + 適 (thích)Hán Việtnội cảm tính bất thíchCấu tạo內 + 感 + 性 + 不 + 適 · nội + cảm + tính + bất + thích nghĩa thành phần: nội + cảm + tính + bất + thích Nghĩa EngCihui cenesthesiopathy