內柔外剛
nội nhu ngoại cương
Hán Việt: nội nhu ngoại cương · Pinyin: nèi róu wai gāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 內在柔弱而外表剛強。《易經.否卦》:「內陰而外陽,內柔而外剛。」也作「外剛內柔」。
Eng
- Cihui 內柔外剛 èiróuwàigāng f.e. be soft inside but hard outside (lit./fig.)