內淋巴流動 nội lâm ba lưu động Hán Việt: nội lâm ba lưu động Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 淋 (lâm) + 巴 (ba) + 流 (lưu) + 動 (động)Hán Việtnội lâm ba lưu độngCấu tạo內 + 淋 + 巴 + 流 + 動 · nội + lâm + ba + lưu + động nghĩa thành phần: nội + lâm + ba + lưu + động Nghĩa EngCihui lymphocinesia