內環境穩定 nội hoàn cảnh ổn định Hán Việt: nội hoàn cảnh ổn định Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh) + 穩 (ổn) + 定 (định)Hán Việtnội hoàn cảnh ổn địnhCấu tạo內 + 環 + 境 + 穩 + 定 · nội + hoàn + cảnh + ổn + định nghĩa thành phần: nội + hoàn + cảnh + ổn + định Nghĩa EngCihui 內環境穩定 èihuánjìng wěndìng n. homeostasis