內生硫細菌 nội sanh lưu tế khuẩn Hán Việt: nội sanh lưu tế khuẩn Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 生 (sanh) + 硫 (lưu) + 細 (tế) + 菌 (khuẩn)Hán Việtnội sanh lưu tế khuẩnCấu tạo內 + 生 + 硫 + 細 + 菌 · nội + sanh + lưu + tế + khuẩn nghĩa thành phần: nội + sanh + lưu + tế + khuẩn Nghĩa EngCihui endothiobacteria