內皮細胞層 nội bì tế bào tằng Hán Việt: nội bì tế bào tằng Tổng quan (sinh vật học) màng trong Cấu tạo: 內 (nội) + 皮 (bì) + 細 (tế) + 胞 (bào) + 層 (tằng)Hán Việtnội bì tế bào tằngCấu tạo內 + 皮 + 細 + 胞 + 層 · nội + bì + tế + bào + tằng nghĩa thành phần: nội + bì + tế + bào + tằng Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) màng trong