內舉不避親

nội cử bất tị thân

Hán Việt: nội cử bất tị thân

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (cử) + (bất) + (tị) + (thân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內舉不避親 èijǔ bùbìqīn f.e. appoint a relative to a post on the basis of personal merit