內蒙古高原 nèi méng gǔ gāo yuán · nội mông cổ cao nguyên Hán Việt: nội mông cổ cao nguyên · Pinyin: nèi méng gǔ gāo yuán Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 蒙 (mông) + 古 (cổ) + 高 (cao) + 原 (nguyên)Pinyinnèi méng gǔ gāo yuánHán Việtnội mông cổ cao nguyênCấu tạo內 + 蒙 + 古 + 高 + 原 · nội + mông + cổ + cao + nguyên nghĩa thành phần: nội + mông + cổ + cao + nguyên