內裝穿紙裝置
nội trang xuyên chỉ trang trí
Hán Việt: nội trang xuyên chỉ trang trí · Pinyin: nèi zhuāng chuān zhǐ zhuāng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 內 (nội) + 裝 (trang) + 穿 (xuyên) + 紙 (chỉ) + 裝 (trang) + 置 (trí)
Hán Việt: nội trang xuyên chỉ trang trí · Pinyin: nèi zhuāng chuān zhǐ zhuāng zhì
Cấu tạo: 內 (nội) + 裝 (trang) + 穿 (xuyên) + 紙 (chỉ) + 裝 (trang) + 置 (trí)