內護舷縱材 nội hộ huyền túng tài Hán Việt: nội hộ huyền túng tài Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 護 (hộ) + 舷 (huyền) + 縱 (túng) + 材 (tài)Hán Việtnội hộ huyền túng tàiCấu tạo內 + 護 + 舷 + 縱 + 材 · nội + hộ + huyền + túng + tài nghĩa thành phần: nội + hộ + huyền + túng + tài Nghĩa EngCihui inwale