內部報酬率 nèi bù bào chóu lǜ · nội bộ báo thù suất Hán Việt: nội bộ báo thù suất · Pinyin: nèi bù bào chóu lǜ Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 報 (báo) + 酬 (thù) + 率 (suất)Pinyinnèi bù bào chóu lǜHán Việtnội bộ báo thù suấtCấu tạo內 + 部 + 報 + 酬 + 率 · nội + bộ + báo + thù + suất nghĩa thành phần: nội + bộ + báo + thù + suất