內部核配合 nội bộ hạch phối hợp Hán Việt: nội bộ hạch phối hợp Tổng quan Cấu tạo: 內 (nội) + 部 (bộ) + 核 (hạch) + 配 (phối) + 合 (hợp)Hán Việtnội bộ hạch phối hợpCấu tạo內 + 部 + 核 + 配 + 合 · nội + bộ + hạch + phối + hợp nghĩa thành phần: nội + bộ + hạch + phối + hợp Nghĩa EngCihui endocaryogamy