內部經營機制

nội bộ kinh doanh ki chế

Hán Việt: nội bộ kinh doanh ki chế

Tổng quan

Cấu tạo: (nội) + (bộ) + (kinh) + (doanh) + (ki) + (chế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 內部經營機制 èibù jīngyíng jīzhì n. internal management mechanism