全體模誦法 toàn thể mô tụng pháp Hán Việt: toàn thể mô tụng pháp Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 體 (thể) + 模 (mô) + 誦 (tụng) + 法 (pháp)Hán Việttoàn thể mô tụng phápCấu tạo全 + 體 + 模 + 誦 + 法 · toàn + thể + mô + tụng + pháp nghĩa thành phần: toàn + thể + mô + tụng + pháp Nghĩa EngCihui 全體模誦法 uántǐ mósòngfǎ n. <lg.> choral mim-mem