全優

quán yōutoàn ưu

Hán Việt: toàn ưu · Pinyin: quán yōu

Tổng quan

xuất sắc toàn diện

新华 · Tân Hoa Đại lục

属性词。全部或全面优秀的:~工程。

Cấu tạo: 全 (toàn) + 優 (ưu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 toàn diện ưu tú
  • Google Alex v6 ưu tú toàn diện
  • Tần suất từ xuất sắc toàn diện
  • Biên soạn 全優 uányōu* n. general excellence ◆v.p. excellent in every way (or subject)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 属性词。全部或全面优秀的:~工程。

Eng

  • JMdict straight A's
  • Cihui overall excellence
  • Tần suất từ 全優 uányōu* n. general excellence ◆v.p. excellent in every way (or subject)

ja

  • JMdict 全優(ぜんゆう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

優於 · 優伶 · 優先 · 優劣 · 優勢 · 優化 · 優厚 · 優孟