全向經緯儀
toàn hướng kinh vĩ nghi
Hán Việt: toàn hướng kinh vĩ nghi
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 向 (hướng) + 經 (kinh) + 緯 (vĩ) + 儀 (nghi)
Nghĩa
Eng
- Cihui omnimeter
Hán Việt: toàn hướng kinh vĩ nghi
Cấu tạo: 全 (toàn) + 向 (hướng) + 經 (kinh) + 緯 (vĩ) + 儀 (nghi)