全員承租制 toàn viên thừa tô chế Hán Việt: toàn viên thừa tô chế Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 員 (viên) + 承 (thừa) + 租 (tô) + 制 (chế)Hán Việttoàn viên thừa tô chếCấu tạo全 + 員 + 承 + 租 + 制 · toàn + viên + thừa + tô + chế nghĩa thành phần: toàn + viên + thừa + tô + chế Nghĩa EngCihui 全員承租制 uányuán chéngzūzhì n. all-member responsible contracting system