全國委員會

toàn quốc ủy viên hội

Hán Việt: toàn quốc ủy viên hội

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (quốc) + (ủy) + (viên) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全國委員會 uánguó wěiyuánhuì p.w. national committee