全国民主基金会

quán guó mín zhǔ jī jīn huìtoàn quốc dân chủ cơ kim hội

Hán Việt: toàn quốc dân chủ cơ kim hội · Pinyin: quán guó mín zhǔ jī jīn huì

Tổng quan

Cấu tạo: 全 (toàn) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 基 (cơ) + 金 (kim) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quỹ Dân chủ Quốc gia

Đức

  • Handedict National Endowment for Democracy (Org, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

全国人大常委会 · 全国人大会议 · 全国人民代表大会 · 全国代表大会 · 全国民主联盟 · 全国一盘棋思想 · 全国人口普查 · 全国劳工联盟