全国人大常委会

quán guó rén dà cháng wěi huìtoàn quốc nhân đại thường ủy hội

Hán Việt: toàn quốc nhân đại thường ủy hội · Pinyin: quán guó rén dà cháng wěi huì

Tổng quan

Ủy ban Thường vụ của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (viết tắt của 全國人民代表大會常務委員會

Cấu tạo: 全 (toàn) + 國 (quốc) + 人 (nhân) + 大 (đại) + 常 (thường) + 委 (ủy) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 全国人民代表大会常务委员会)
  • Tần suất từ Ủy ban Thường vụ của Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (viết tắt của 全國人民代表大會常務委員會, 全国人民代表大会常务委员会)

Eng

  • Cihui Standing Committee of the National People's Congress (abbr. of 全國人民代表大會常務委員會; 全国人民代表大会常务委员会)
  • Tần suất từ Standing Committee of the National People's Congress (abbr. of 全國人民代表大會常務委員會, 全国人民代表大会常务委员会)

Đức

  • Handedict Ständiges Komitee des Nationalen Volkskongresses (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

全国人大会议 · 全国人民代表大会 · 全国代表大会 · 全国民主联盟 · 全国一盘棋思想 · 全国民主基金会 · 全国人口普查 · 全国劳工联盟