全国人口普查

quán guó rén kǒu pǔ chátoàn quốc nhân khẩu phổ tra

Hán Việt: toàn quốc nhân khẩu phổ tra · Pinyin: quán guó rén kǒu pǔ chá

Tổng quan

Cấu tạo: 全 (toàn) + 國 (quốc) + 人 (nhân) + 口 (khẩu) + 普 (phổ) + 查 (tra)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tổng điều tra dân số

Đức

  • Handedict Nationale Volkszählung (S, Soz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

全国人大会议 · 全国代表大会 · 全国民主联盟 · 全国一盘棋 · 全国人大常委会 · 全国大会党 · 全国流行的 · 全国运动会