全国民主联盟

quán guó mín zhǔ lián méngtoàn quốc dân chủ liên minh

Hán Việt: toàn quốc dân chủ liên minh · Pinyin: quán guó mín zhǔ lián méng

Tổng quan

Liên đoàn Quốc gia vì Dân chủ Myanmar hoặc Burma (NLD)

Cấu tạo: 全 (toàn) + 國 (quốc) + 民 (dân) + 主 (chủ) + 聯 (liên) + 盟 (minh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Liên đoàn Dân chủ Quốc gia
  • Google Alex v6 Liên minh Dân chủ Toàn quốc

Eng

  • Cihui Myanmar or Burma National league for democracy (NLD)

Đức

  • Handedict National League for Democracy

Từ liên quan

Gần nghĩa

全国人大会议 · 全国代表大会 · 全国一盘棋 · 全国人大常委会 · 全国大会党 · 全国流行的 · 全国运动会 · 全国人民代表大会