全国人大会议

quán guó rén dà huì yìtoàn quốc nhân đại hội nghị

Hán Việt: toàn quốc nhân đại hội nghị · Pinyin: quán guó rén dà huì yì

Tổng quan

Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc (NPC)

Cấu tạo: 全 (toàn) + 國 (quốc) + 人 (nhân) + 大 (đại) + 會 (hội) + 議 (nghị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đại hội Đại biểu Nhân dân
  • Google Alex v6 Đại hội Đại biểu Nhân dân Toàn quốc

Eng

  • Cihui National People's Congress (NPC)

Từ liên quan

Gần nghĩa

全国代表大会 · 全国民主联盟 · 全国一盘棋 · 会议主持人 · 全国人大常委会 · 全国大会党 · 全国流行的 · 全国运动会