全場緊迫盯人

toàn tràng khẩn bách trành nhân

Hán Việt: toàn tràng khẩn bách trành nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (tràng) + (khẩn) + (bách) + (trành) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全場緊迫盯人 uánchǎng jǐnpò dīngrén n. <sport> full press; full-court press (basketball)