全天候摯友 quán tiān hòu zhì yǒu · toàn thiên hậu chí hữu Hán Việt: toàn thiên hậu chí hữu · Pinyin: quán tiān hòu zhì yǒu Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 天 (thiên) + 候 (hậu) + 摯 (chí) + 友 (hữu)Pinyinquán tiān hòu zhì yǒuHán Việttoàn thiên hậu chí hữuCấu tạo全 + 天 + 候 + 摯 + 友 · toàn + thiên + hậu + chí + hữu nghĩa thành phần: toàn + thiên + hậu + chí + hữu