全天候飛機 toàn thiên hậu phi ki Hán Việt: toàn thiên hậu phi ki Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 天 (thiên) + 候 (hậu) + 飛 (phi) + 機 (ki)Hán Việttoàn thiên hậu phi kiCấu tạo全 + 天 + 候 + 飛 + 機 · toàn + thiên + hậu + phi + ki nghĩa thành phần: toàn + thiên + hậu + phi + ki Nghĩa EngCihui 全天候飛機 uántiānhòu fēijī n. all-weather aircraft