全始全終

quán shǐ quán zhōng toàn thủy toàn chung

Hán Việt: toàn thủy toàn chung · Pinyin: quán shǐ quán zhōng

Tổng quan

trọn vẹn trước sau: toàn thuỷ toàn chung

Cấu tạo: (toàn) + (thủy) + (toàn) + (chung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trọn vẹn trước sau: toàn thuỷ toàn chung

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 全:完备,齐全;终:结束。从头到尾都很完善。形容办事认真,有头有尾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.首尾圆满﹑完美。 2.做事首尾一致。
  • Tân Hoa Tự Điển 全完备,齐全;终结束。从头到尾都很完善。形容办事认真,有头有尾。

Eng

  • Cihui 全始全終 uánshǐquánzhōng f.e. see sth. through all the way

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

有头有尾

Từ trái nghĩa

翻云覆雨 · 虎头蛇尾