全尺寸實驗
toàn xích thốn thật nghiệm
Hán Việt: toàn xích thốn thật nghiệm
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)
Nghĩa
Eng
- Cihui 全尺寸實驗 uánchǐcùn shíyàn n. full-scale experiment
Hán Việt: toàn xích thốn thật nghiệm
Cấu tạo: 全 (toàn) + 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)