全尺寸模型

toàn xích thốn mô hình

Hán Việt: toàn xích thốn mô hình

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (xích) + (thốn) + (mô) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全尺寸模型 uánchǐcùn móxíng n. full-scale model