全局性问题

toàn cục tính vấn đề

Hán Việt: toàn cục tính vấn đề

Tổng quan

Cấu tạo: 全 (toàn) + 局 (cục) + 性 (tính) + 問 (vấn) + 題 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vấn đề toàn cục
  • Biên soạn 全局性問題 uánjúxìng wèntí n. a matter of overall importance

Eng

  • Cihui 全局性問題 uánjúxìng wèntí n. a matter of overall importance

Từ liên quan

Gần nghĩa

全局作用域 · 问题分析法 · 全局模块 · 全局语境 · 问题求解 · 全局数据库 · 全局网络化 · 问题的关键