全局性問題 toàn cục tính vấn đề Hán Việt: toàn cục tính vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 局 (cục) + 性 (tính) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việttoàn cục tính vấn đềCấu tạo全 + 局 + 性 + 問 + 題 · toàn + cục + tính + vấn + đề nghĩa thành phần: toàn + cục + tính + vấn + đề Nghĩa EngCihui 全局性問題 uánjúxìng wèntí n. a matter of overall importance