全局數據庫 toàn cục sổ cứ khố Hán Việt: toàn cục sổ cứ khố Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 局 (cục) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 庫 (khố)Hán Việttoàn cục sổ cứ khốCấu tạo全 + 局 + 數 + 據 + 庫 · toàn + cục + sổ + cứ + khố nghĩa thành phần: toàn + cục + sổ + cứ + khố Nghĩa EngCihui 全局數據庫 uánjú shùjùkù n. global data base