全局網絡化 toàn cục võng lạc hóa Hán Việt: toàn cục võng lạc hóa Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 局 (cục) + 網 (võng) + 絡 (lạc) + 化 (hóa)Hán Việttoàn cục võng lạc hóaCấu tạo全 + 局 + 網 + 絡 + 化 · toàn + cục + võng + lạc + hóa nghĩa thành phần: toàn + cục + võng + lạc + hóa Nghĩa EngCihui 全局網絡化 uánjú wǎngluòhuà n. global networking