全局网络化

toàn cục võng lạc hóa

Hán Việt: toàn cục võng lạc hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 全 (toàn) + 局 (cục) + 網 (võng) + 絡 (lạc) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạng lưới toàn cầu
  • Biên soạn 全局網絡化 uánjú wǎngluòhuà n. global networking

Eng

  • Cihui 全局網絡化 uánjú wǎngluòhuà n. global networking

Từ liên quan

Gần nghĩa

全局作用域 · 全局模块 · 全局语境 · 全局性问题 · 全局数据库 · 全局在胸 · 全局关系 · 全局利益