全帆裝備的
toàn phàm trang bị đích
Hán Việt: toàn phàm trang bị đích
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 帆 (phàm) + 裝 (trang) + 備 (bị) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui in full rig
Hán Việt: toàn phàm trang bị đích
Cấu tạo: 全 (toàn) + 帆 (phàm) + 裝 (trang) + 備 (bị) + 的 (đích)