全承包設計 toàn thừa bao thiết kế Hán Việt: toàn thừa bao thiết kế Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 承 (thừa) + 包 (bao) + 設 (thiết) + 計 (kế)Hán Việttoàn thừa bao thiết kếCấu tạo全 + 承 + 包 + 設 + 計 · toàn + thừa + bao + thiết + kế nghĩa thành phần: toàn + thừa + bao + thiết + kế Nghĩa EngCihui 全承包設計 uánchéngbāo shèjì n. turnkey project