全方位外交
toàn phương vị ngoại giao
Hán Việt: toàn phương vị ngoại giao
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 方 (phương) + 位 (vị) + 外 (ngoại) + 交 (giao)
Nghĩa
Eng
- Cihui 全方位外交 uánfāngwèi wàijiāo n. all-encompassing diplomacy
ja
- JMdict (Japanese) omnidirectional foreign policy