全方位開放
toàn phương vị khai phóng
Hán Việt: toàn phương vị khai phóng
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 方 (phương) + 位 (vị) + 開 (khai) + 放 (phóng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 全方位開放 uánfāngwèi kāifàng v.p. open doors wide on every side