全日制教育

toàn nhật chế giáo dục

Hán Việt: toàn nhật chế giáo dục

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (nhật) + (chế) + (giáo) + (dục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全日制教育 uánrìzhì jiàoyù n. full-time schooling