全權代理人 toàn quyền đại lí nhân Hán Việt: toàn quyền đại lí nhân Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 權 (quyền) + 代 (đại) + 理 (lí) + 人 (nhân)Hán Việttoàn quyền đại lí nhânCấu tạo全 + 權 + 代 + 理 + 人 · toàn + quyền + đại + lí + nhân nghĩa thành phần: toàn + quyền + đại + lí + nhân Nghĩa EngCihui universal agent