全機率法則 quán jī lǜ fǎ zé · toàn ki suất pháp tắc Hán Việt: toàn ki suất pháp tắc · Pinyin: quán jī lǜ fǎ zé Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 機 (ki) + 率 (suất) + 法 (pháp) + 則 (tắc)Pinyinquán jī lǜ fǎ zéHán Việttoàn ki suất pháp tắcCấu tạo全 + 機 + 率 + 法 + 則 · toàn + ki + suất + pháp + tắc nghĩa thành phần: toàn + ki + suất + pháp + tắc