全漿分泌的
toàn tương phân bí đích
Hán Việt: toàn tương phân bí đích
Tổng quan
(sinh học) toàn tiết
Cấu tạo: 全 (toàn) + 漿 (tương) + 分 (phân) + 泌 (bí) + 的 (đích)
Nghĩa
Việt
- Cihui (sinh học) toàn tiết
Hán Việt: toàn tương phân bí đích
(sinh học) toàn tiết
Cấu tạo: 全 (toàn) + 漿 (tương) + 分 (phân) + 泌 (bí) + 的 (đích)