全浮游生物 toàn phù du sanh vật Hán Việt: toàn phù du sanh vật Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 浮 (phù) + 游 (du) + 生 (sanh) + 物 (vật)Hán Việttoàn phù du sanh vậtCấu tạo全 + 浮 + 游 + 生 + 物 · toàn + phù + du + sanh + vật nghĩa thành phần: toàn + phù + du + sanh + vật Nghĩa EngCihui holoplankton