全現不定式
toàn hiện bất định thức
Hán Việt: toàn hiện bất định thức
Tổng quan
Cấu tạo: 全 (toàn) + 現 (hiện) + 不 (bất) + 定 (định) + 式 (thức)
Nghĩa
Eng
- Cihui 全現不定式 uánxiàn bùdìngshì n. <lg.> full infinitive
Hán Việt: toàn hiện bất định thức
Cấu tạo: 全 (toàn) + 現 (hiện) + 不 (bất) + 定 (định) + 式 (thức)