全球化時代 quán qiú huà shí dài · toàn cầu hóa thì đại Hán Việt: toàn cầu hóa thì đại · Pinyin: quán qiú huà shí dài Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 球 (cầu) + 化 (hóa) + 時 (thì) + 代 (đại)Pinyinquán qiú huà shí dàiHán Việttoàn cầu hóa thì đạiCấu tạo全 + 球 + 化 + 時 + 代 · toàn + cầu + hóa + thì + đại nghĩa thành phần: toàn + cầu + hóa + thì + đại